hold on a second

/hoʊld ɔn ə ˈsɛkənd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "hold on a second". Phiên âm /hoʊld ɔn ə ˈsɛkənd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "hold on a second" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “hold on a second” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish